完整系統 wán zhěng xì tǒng · hoàn chỉnh hệ thống Hán Việt: hoàn chỉnh hệ thống · Pinyin: wán zhěng xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyinwán zhěng xì tǒngHán Việthoàn chỉnh hệ thốngCấu tạo完 + 整 + 系 + 統 · hoàn + chỉnh + hệ + thống nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + hệ + thống