完整記憶 hoàn chỉnh kí ức Hán Việt: hoàn chỉnh kí ức Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 整 (chỉnh) + 記 (kí) + 憶 (ức)Hán Việthoàn chỉnh kí ứcCấu tạo完 + 整 + 記 + 憶 · hoàn + chỉnh + kí + ức nghĩa thành phần: hoàn + chỉnh + kí + ức Nghĩa EngCihui 完整記憶 ánzhěng jìyì n. total recall