完白山民 wán bái shān mín · hoàn bạch san dân Hán Việt: hoàn bạch san dân · Pinyin: wán bái shān mín Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 白 (bạch) + 山 (san) + 民 (dân)Pinyinwán bái shān mínHán Việthoàn bạch san dânCấu tạo完 + 白 + 山 + 民 · hoàn + bạch + san + dân nghĩa thành phần: hoàn + bạch + san + dân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即完白山人。Tân Hoa Tự Điển 1.即完白山人。