完稅價格 hoàn thuế giá cách Hán Việt: hoàn thuế giá cách Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 稅 (thuế) + 價 (giá) + 格 (cách)Hán Việthoàn thuế giá cáchCấu tạo完 + 稅 + 價 + 格 · hoàn + thuế + giá + cách nghĩa thành phần: hoàn + thuế + giá + cách Nghĩa EngCihui 完稅價格 ánshuì jiàgé n. 1. dutiable price 2. amount of tax assessment