完結交易 hoàn kết giao dịch Hán Việt: hoàn kết giao dịch Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 結 (kết) + 交 (giao) + 易 (dịch)Hán Việthoàn kết giao dịchCấu tạo完 + 結 + 交 + 易 · hoàn + kết + giao + dịch nghĩa thành phần: hoàn + kết + giao + dịch Nghĩa EngCihui 完結交易 ánjié jiāoyì n. closed trade