完美主義

wán měi zhǔ yì hoàn mĩ chủ nghĩa

Hán Việt: hoàn mĩ chủ nghĩa · Pinyin: wán měi zhǔ yì

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (mĩ) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 對己、對人皆要求完美而無缺點的態度。

Eng

  • Cihui 完美主義 ánměizhǔyì n. perfectionism