完美女人

wán měi nǚ rén hoàn mĩ nữ nhân

Hán Việt: hoàn mĩ nữ nhân · Pinyin: wán měi nǚ rén

Tổng quan

Cấu tạo: (hoàn) + (mĩ) + (nữ) + (nhân)