完體將軍 wán tǐ jiāng jūn · hoàn thể tương quân Hán Việt: hoàn thể tương quân · Pinyin: wán tǐ jiāng jūn Tổng quan Cấu tạo: 完 (hoàn) + 體 (thể) + 將 (tương) + 軍 (quân)Pinyinwán tǐ jiāng jūnHán Việthoàn thể tương quânCấu tạo完 + 體 + 將 + 軍 · hoàn + thể + tương + quân nghĩa thành phần: hoàn + thể + tương + quân