宏功能處理 hoành công năng xử lí Hán Việt: hoành công năng xử lí Tổng quan Cấu tạo: 宏 (hoành) + 功 (công) + 能 (năng) + 處 (xử) + 理 (lí)Hán Việthoành công năng xử líCấu tạo宏 + 功 + 能 + 處 + 理 · hoành + công + năng + xử + lí nghĩa thành phần: hoành + công + năng + xử + lí Nghĩa EngCihui macroprocessing