宏壯
hoành tráng
Hán Việt: hoành tráng · Pinyin: hóng zhuàng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 宏大雄伟河岳宏壮|宏壮的天安门城楼; 强大雄壮兵马宏壮; 声势雄壮辞调宏壮|宏壮的军乐。
- Tân Hoa Tự Điển ①宏大雄伟河岳宏壮|宏壮的天安门城楼。②强大雄壮兵马宏壮。③声势雄壮辞调宏壮|宏壮的军乐。
Eng
- Cihui 宏壯 óngzhuàng v.p. great and solid; imposing