宏壮
hoành tráng
Hán Việt: hoành tráng · Pinyin: hóng zhuàng
Tổng quan
①宏大雄伟河岳宏壮, 宏壮的天安门城楼。②强大雄壮兵马宏壮。③声势雄壮辞调宏壮, 宏壮的军乐。
規模偉大、雄壯。《文選.潘岳.西征賦》:「蹈秦郊而始闢,豁爽塏以宏壯。」《紅樓夢》第八○回:「這天齊廟本係前代所修,極其宏壯。」
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 vĩ đại
- Biên soạn v.p. great and solid; imposing
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①宏大雄伟河岳宏壮, 宏壮的天安门城楼。②强大雄壮兵马宏壮。③声势雄壮辞调宏壮, 宏壮的军乐。
Eng
- Cihui 宏壯 óngzhuàng v.p. great and solid; imposing
- Tần suất từ v.p. great and solid; imposing