宏壯

hóng zhuàng hoành tráng

Hán Việt: hoành tráng · Pinyin: hóng zhuàng

Tổng quan

Cấu tạo: (hoành) + (tráng)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 規模偉大、雄壯。《文選.潘岳.西征賦》:「蹈秦郊而始闢,豁爽塏以宏壯。」《紅樓夢》第八○回:「這天齊廟本係前代所修,極其宏壯。」

Eng

  • Cihui 宏壯 óngzhuàng v.p. great and solid; imposing

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

伟大 · 宏大 · 雄伟