宗匠陶鈞 zōng jiàng táo jūn · tông tượng đào quân Hán Việt: tông tượng đào quân · Pinyin: zōng jiàng táo jūn Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 匠 (tượng) + 陶 (đào) + 鈞 (quân)Pinyinzōng jiàng táo jūnHán Việttông tượng đào quânCấu tạo宗 + 匠 + 陶 + 鈞 · tông + tượng + đào + quân nghĩa thành phần: tông + tượng + đào + quân