宗匠陶鈞

zōng jiàng táo jūn tông tượng đào quân

Hán Việt: tông tượng đào quân · Pinyin: zōng jiàng táo jūn

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tượng) + (đào) + (quân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 宗匠:陶铸器具的大匠;陶钧:制陶器所用的转轮。比喻培养造就人才