宗師案臨 zōng shī àn lín · tông sư án lâm Hán Việt: tông sư án lâm · Pinyin: zōng shī àn lín Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 師 (sư) + 案 (án) + 臨 (lâm)Pinyinzōng shī àn línHán Việttông sư án lâmCấu tạo宗 + 師 + 案 + 臨 · tông + sư + án + lâm nghĩa thành phần: tông + sư + án + lâm