宗座從缺

zōng zuò cōng quē tông tọa tòng khuyết

Hán Việt: tông tọa tòng khuyết · Pinyin: zōng zuò cōng quē

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tọa) + (tòng) + (khuyết)