宗座宮殿 zōng zuò gōng diàn · tông tọa cung điện Hán Việt: tông tọa cung điện · Pinyin: zōng zuò gōng diàn Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 座 (tọa) + 宮 (cung) + 殿 (điện)Pinyinzōng zuò gōng diànHán Việttông tọa cung điệnCấu tạo宗 + 座 + 宮 + 殿 · tông + tọa + cung + điện nghĩa thành phần: tông + tọa + cung + điện