宗振首座 tông chấn thủ tọa Hán Việt: tông chấn thủ tọa Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 振 (chấn) + 首 (thủ) + 座 (tọa)Hán Việttông chấn thủ tọaCấu tạo宗 + 振 + 首 + 座 · tông + chấn + thủ + tọa nghĩa thành phần: tông + chấn + thủ + tọa