宗教戒律 tông giáo giới luật Hán Việt: tông giáo giới luật Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 戒 (giới) + 律 (luật)Hán Việttông giáo giới luậtCấu tạo宗 + 教 + 戒 + 律 · tông + giáo + giới + luật nghĩa thành phần: tông + giáo + giới + luật Nghĩa EngCihui 宗教戒律 ōngjiào jièlǜ n. religious precepts