宗教用語 tông giáo dụng ngữ Hán Việt: tông giáo dụng ngữ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 用 (dụng) + 語 (ngữ)Hán Việttông giáo dụng ngữCấu tạo宗 + 教 + 用 + 語 · tông + giáo + dụng + ngữ nghĩa thành phần: tông + giáo + dụng + ngữ Nghĩa EngCihui 宗教用語 ōngjiào yòngyǔ n. religious discourse/term