宗教自由
tông giáo tự do
Hán Việt: tông giáo tự do · Pinyin: zōng jiào zì yóu
Tổng quan
sự khoan dung, sự tha thứ
Nghĩa
Việt
- Cihui sự khoan dung, sự tha thứ
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 人民對於宗教教義的信仰、教儀的舉行,有不受干涉的權利。
Eng
- Cihui 宗教自由 ōngjiào zìyóu n. religious freedom