宗教節日 zōng jiào jié rì · tông giáo tiết nhật Hán Việt: tông giáo tiết nhật · Pinyin: zōng jiào jié rì Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 節 (tiết) + 日 (nhật)Pinyinzōng jiào jié rìHán Việttông giáo tiết nhậtCấu tạo宗 + 教 + 節 + 日 · tông + giáo + tiết + nhật nghĩa thành phần: tông + giáo + tiết + nhật