宗教迷信 tông giáo mê tín Hán Việt: tông giáo mê tín Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 教 (giáo) + 迷 (mê) + 信 (tín)Hán Việttông giáo mê tínCấu tạo宗 + 教 + 迷 + 信 · tông + giáo + mê + tín nghĩa thành phần: tông + giáo + mê + tín Nghĩa EngCihui 宗教迷信 ōngjiào míxìn n. religious superstition