宗法制度 tông pháp chế độ Hán Việt: tông pháp chế độ Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 法 (pháp) + 制 (chế) + 度 (độ)Hán Việttông pháp chế độCấu tạo宗 + 法 + 制 + 度 · tông + pháp + chế + độ nghĩa thành phần: tông + pháp + chế + độ Nghĩa EngCihui 宗法制度 ōngfǎ zhìdù n. patriarchal clan system