宗派主義

zōng pài zhǔ yì tông phái chủ nghĩa

Hán Việt: tông phái chủ nghĩa · Pinyin: zōng pài zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa bè phái

Cấu tạo: (tông) + (phái) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa bè phái

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 搞小圈子、小派别,拉拢一部分人,排斥一部分人,以宗派的利益为重的思想和行为。小团体主义、本位主义也是宗派主义。宗派主义破坏革命队伍的团结和统一,阻碍党的路线的贯彻执行,桅极大。

Eng

  • CC-CEDICT sectarianism
  • Cihui sectarianism