宗生族攢

zōng shēng zú cuán tông sanh tộc toàn

Hán Việt: tông sanh tộc toàn · Pinyin: zōng shēng zú cuán

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (sanh) + (tộc) + (toàn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 攒:聚集。指同类聚集繁衍