宗祀繼承

tông tự kế thừa

Hán Việt: tông tự kế thừa

Tổng quan

Cấu tạo: (tông) + (tự) + (kế) + (thừa)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 宗祀繼承 ōngsì jìchéng n. succession