宗祠祖廟 tông từ tổ miếu Hán Việt: tông từ tổ miếu Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 祠 (từ) + 祖 (tổ) + 廟 (miếu)Hán Việttông từ tổ miếuCấu tạo宗 + 祠 + 祖 + 廟 · tông + từ + tổ + miếu nghĩa thành phần: tông + từ + tổ + miếu Nghĩa EngCihui 宗祠祖廟 ōngcí-zǔmiào p.w. clan ancestral temple M:⁴zuò