宗筋之會 tông cân chi hội Hán Việt: tông cân chi hội Tổng quan Cấu tạo: 宗 (tông) + 筋 (cân) + 之 (chi) + 會 (hội)Hán Việttông cân chi hộiCấu tạo宗 + 筋 + 之 + 會 · tông + cân + chi + hội nghĩa thành phần: tông + cân + chi + hội Nghĩa EngCihui 宗筋之會 ōngjīnzhīhuì n. male genitals