宗規專家

tông quy chuyên gia

Hán Việt: tông quy chuyên gia

Tổng quan

người thông hiểu quy tắc giáo hội

Cấu tạo: (tông) + (quy) + (chuyên) + (gia)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người thông hiểu quy tắc giáo hội