官不易方

guān bù yì fāng quan bất dịch phương

Hán Việt: quan bất dịch phương · Pinyin: guān bù yì fāng

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (bất) + (dịch) + (phương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方:标准,准则。掌握政权的人不改变行政方针。形容政局稳定,政策得人心。