官僚主義

guān liáo zhǔ yì quan liêu chủ nghĩa

Hán Việt: quan liêu chủ nghĩa · Pinyin: guān liáo zhǔ yì

Tổng quan

chủ nghĩa quan liêu

Cấu tạo: (quan) + (liêu) + (chủ) + (nghĩa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chủ nghĩa quan liêu

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 脫離現實,忽視人民權益的領導作風。如:「若不能澈底改革官僚主義,人民的權益就得不到保障。」

Eng

  • CC-CEDICT bureaucracy
  • Cihui bureaucracy

ja

  • JMdict bureaucracy