官兵一致 quan binh nhất trí Hán Việt: quan binh nhất trí Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 兵 (binh) + 一 (nhất) + 致 (trí)Hán Việtquan binh nhất tríCấu tạo官 + 兵 + 一 + 致 · quan + binh + nhất + trí nghĩa thành phần: quan + binh + nhất + trí Nghĩa EngCihui 官兵一致 uānbīngyīzhì f.e. equality/solidarity between officers and soldiers