官卑職小
quan ti chức tiểu
Hán Việt: quan ti chức tiểu · Pinyin: guān bēi zhí xiǎo
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 卑:职位低下。官位很低,职务也小。
- Tân Hoa Tự Điển 卑职位低下。官位很低,职务也小。
Eng
- Cihui 官卑職小 uānbēizhíxiǎo f.e. be merely a petty official