官商合辦

quan thương hợp bạn

Hán Việt: quan thương hợp bạn

Tổng quan

Cấu tạo: (quan) + (thương) + (hợp) + (bạn)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 政府和民間合資經營的事業。如:「這家公司原是官商合辦,近來才轉型為純粹的民間企業。」

Eng

  • Cihui 官商合辦 uānshānghébàn f.e. run/operated jointly by the government and private citizens