官場積習 quan tràng tích tập Hán Việt: quan tràng tích tập Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 場 (tràng) + 積 (tích) + 習 (tập)Hán Việtquan tràng tích tậpCấu tạo官 + 場 + 積 + 習 · quan + tràng + tích + tập nghĩa thành phần: quan + tràng + tích + tập Nghĩa EngCihui 官場積習 uānchǎngjīxí f.e. traditions of official circles