官場禮貌 quan tràng lễ mạo Hán Việt: quan tràng lễ mạo Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 場 (tràng) + 禮 (lễ) + 貌 (mạo)Hán Việtquan tràng lễ mạoCấu tạo官 + 場 + 禮 + 貌 · quan + tràng + lễ + mạo nghĩa thành phần: quan + tràng + lễ + mạo Nghĩa EngCihui 官場禮貌 uānchǎng lǐmào n. official protocol