官式訪問 quan thức phóng vấn Hán Việt: quan thức phóng vấn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 式 (thức) + 訪 (phóng) + 問 (vấn)Hán Việtquan thức phóng vấnCấu tạo官 + 式 + 訪 + 問 · quan + thức + phóng + vấn nghĩa thành phần: quan + thức + phóng + vấn Nghĩa EngCihui 官式訪問 uānshì fǎngwèn n. official visit/call M:³xiàng