官方否認 guān fāng fǒu rèn · quan phương phủ nhận Hán Việt: quan phương phủ nhận · Pinyin: guān fāng fǒu rèn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 否 (phủ) + 認 (nhận)Pinyinguān fāng fǒu rènHán Việtquan phương phủ nhậnCấu tạo官 + 方 + 否 + 認 · quan + phương + phủ + nhận nghĩa thành phần: quan + phương + phủ + nhận