官方報告 quan phương báo cáo Hán Việt: quan phương báo cáo Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 報 (báo) + 告 (cáo)Hán Việtquan phương báo cáoCấu tạo官 + 方 + 報 + 告 · quan + phương + báo + cáo nghĩa thành phần: quan + phương + báo + cáo Nghĩa EngCihui 官方報告 uānfāng bàogào n. official report M:ge/¹fèn