官方戰報 quan phương chiến báo Hán Việt: quan phương chiến báo Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 戰 (chiến) + 報 (báo)Hán Việtquan phương chiến báoCấu tạo官 + 方 + 戰 + 報 · quan + phương + chiến + báo nghĩa thành phần: quan + phương + chiến + báo Nghĩa EngCihui 官方戰報 uānfāng zhànbào n. war communiqué M:¹fèn/¹jiā