官方披露 guān fāng pī lù · quan phương phi lộ Hán Việt: quan phương phi lộ · Pinyin: guān fāng pī lù Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 披 (phi) + 露 (lộ)Pinyinguān fāng pī lùHán Việtquan phương phi lộCấu tạo官 + 方 + 披 + 露 · quan + phương + phi + lộ nghĩa thành phần: quan + phương + phi + lộ