官方煙幕 quan phương yên mạc Hán Việt: quan phương yên mạc Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 煙 (yên) + 幕 (mạc)Hán Việtquan phương yên mạcCấu tạo官 + 方 + 煙 + 幕 · quan + phương + yên + mạc nghĩa thành phần: quan + phương + yên + mạc Nghĩa EngCihui 官方煙幕 uānfāng yānmù n. government smokescreen