官方牌價 guān fāng pái jià · quan phương bài giá Hán Việt: quan phương bài giá · Pinyin: guān fāng pái jià Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 牌 (bài) + 價 (giá)Pinyinguān fāng pái jiàHán Việtquan phương bài giáCấu tạo官 + 方 + 牌 + 價 · quan + phương + bài + giá nghĩa thành phần: quan + phương + bài + giá