官方許可 guān fāng xǔ kě · quan phương hứa khả Hán Việt: quan phương hứa khả · Pinyin: guān fāng xǔ kě Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 許 (hứa) + 可 (khả)Pinyinguān fāng xǔ kěHán Việtquan phương hứa khảCấu tạo官 + 方 + 許 + 可 · quan + phương + hứa + khả nghĩa thành phần: quan + phương + hứa + khả