官方途徑 guān fāng tú jìng · quan phương đồ kính Hán Việt: quan phương đồ kính · Pinyin: guān fāng tú jìng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 方 (phương) + 途 (đồ) + 徑 (kính)Pinyinguān fāng tú jìngHán Việtquan phương đồ kínhCấu tạo官 + 方 + 途 + 徑 · quan + phương + đồ + kính nghĩa thành phần: quan + phương + đồ + kính