官無三日緊 guān wú sān rì jǐn · quan vô tam nhật khẩn Hán Việt: quan vô tam nhật khẩn · Pinyin: guān wú sān rì jǐn Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 無 (vô) + 三 (tam) + 日 (nhật) + 緊 (khẩn)Pinyinguān wú sān rì jǐnHán Việtquan vô tam nhật khẩnCấu tạo官 + 無 + 三 + 日 + 緊 · quan + vô + tam + nhật + khẩn nghĩa thành phần: quan + vô + tam + nhật + khẩn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 官府办案先紧后松,不久持久。