官樣文書 guān yàng wén shū · quan dạng văn thư Hán Việt: quan dạng văn thư · Pinyin: guān yàng wén shū Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 樣 (dạng) + 文 (văn) + 書 (thư)Pinyinguān yàng wén shūHán Việtquan dạng văn thưCấu tạo官 + 樣 + 文 + 書 · quan + dạng + văn + thư nghĩa thành phần: quan + dạng + văn + thư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指堂皇典雅的应试文字。袭用固定格式而内容空虚的文章。