官樣詞章 guān yàng cí zhāng · quan dạng từ chương Hán Việt: quan dạng từ chương · Pinyin: guān yàng cí zhāng Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 樣 (dạng) + 詞 (từ) + 章 (chương)Pinyinguān yàng cí zhāngHán Việtquan dạng từ chươngCấu tạo官 + 樣 + 詞 + 章 · quan + dạng + từ + chương nghĩa thành phần: quan + dạng + từ + chương