官法如爐 guān fǎ rú lú · quan pháp như lô Hán Việt: quan pháp như lô · Pinyin: guān fǎ rú lú Tổng quan Cấu tạo: 官 (quan) + 法 (pháp) + 如 (như) + 爐 (lô)Pinyinguān fǎ rú lúHán Việtquan pháp như lôCấu tạo官 + 法 + 如 + 爐 · quan + pháp + như + lô nghĩa thành phần: quan + pháp + như + lô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指国家如炉火无情。