官清似水 guān qīng sì shuǐ·quan thanh tự thủy Hán Việt: quan thanh tự thủy · Pinyin: guān qīng sì shuǐ Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 指为官清廉,如同白水一样清明。 Cấu tạo: 官 (quan) + 清 (thanh) + 似 (tự) + 水 (thủy)Pinyinguān qīng sì shuǐHán Việtquan thanh tự thủyCấu tạo官 + 清 + 似 + 水 · quan + thanh + tự + thủy nghĩa thành phần: quan + thanh + tự + thủy Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指为官清廉,如同白水一样清明。 Từ liên quan Gần nghĩa似水如鱼 · 似水流年 · 似水年华 · 官清朋渃 · 似水柔情 · 官清法正 · 官清毡冷 · 官清民自安